驳击

bác kích

Hán Việt: bác kích

Tổng quan

bàn cãi, bàn luận, tranh luận, luận chiến, đặt vấn đề nghi ngờ; phủ nhận; phản đối

Cấu tạo: 駁 (bác) + 擊 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ bàn cãi, bàn luận, tranh luận, luận chiến, đặt vấn đề nghi ngờ; phủ nhận; phản đối

Từ liên quan

Gần nghĩa

击下 · 击中 · 击伤 · 击倒 · 击出 · 击刺 · 击剑 · 击发