驳复

bó fùbác phục

Hán Việt: bác phục · Pinyin: bó fù

Tổng quan

bác bỏ; bẻ lại

Cấu tạo: 駁 (bác) + 復 (phục)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases bẻ lại
  • Tần suất từ bẻ lại

Eng

  • Cihui to refute
  • Tần suất từ to refute

Từ liên quan

Gần nghĩa

复业 · 复习 · 复交 · 复仇 · 复会 · 复位 · 复信 · 复修