駁火 bó huǒ · bác hỏa Hán Việt: bác hỏa · Pinyin: bó huǒ Tổng quan Cấu tạo: 駁 (bác) + 火 (hỏa)Pinyinbó huǒHán Việtbác hỏaCấu tạo駁 + 火 · bác + hỏa nghĩa thành phần: bác + hỏa