駁犖 bác lạc Hán Việt: bác lạc Tổng quan Cấu tạo: 駁 (bác) + 犖 (lạc)Hán Việtbác lạcCấu tạo駁 + 犖 · bác + lạc nghĩa thành phần: bác + lạc Nghĩa EngCihui 駁犖 bóluò attr. motley ◆attr. motley cow