驳蚌 bác bạng Hán Việt: bác bạng Tổng quan Cấu tạo: 驳 (bác) + 蚌 (bạng)Hán Việtbác bạngCấu tạo驳 + 蚌 · bác + bạng nghĩa thành phần: bác + bạng