驳跞 bác lịch Hán Việt: bác lịch Tổng quan Cấu tạo: 驳 (bác) + 跞 (lịch)Hán Việtbác lịchCấu tạo驳 + 跞 · bác + lịch nghĩa thành phần: bác + lịch