駁運

bó yùn bác vận

Hán Việt: bác vận · Pinyin: bó yùn

Tổng quan

vận chuyển bằng sà lan | sà lan 動 chuyển hàng bằng sà-lan; tăng-bo。在岸與船、船與船之間用小船來往轉運旅客或貨物。

Cấu tạo: (bác) + (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vận chuyển bằng sà lan | sà lan 動 chuyển hàng bằng sà-lan; tăng-bo。在岸與船、船與船之間用小船來往轉運旅客或貨物。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在岸与船、船与船之间用小船来往转运旅客或货物。

Eng

  • CC-CEDICT transport by lighter|lighter
  • Cihui transport by lighter; lighter