驢叫 lư khiếu Hán Việt: lư khiếu Tổng quan lừa hí Cấu tạo: 驢 (lư) + 叫 (khiếu)Hán Việtlư khiếuCấu tạo驢 + 叫 · lư + khiếu nghĩa thành phần: lư + khiếu Nghĩa ViệtCihui lừa híEngCihui 驢叫 ǘjiào* n. 1. loud and unpleasant shout 2. braying