驢頭

lǘ tóu lư đầu

Hán Việt: lư đầu · Pinyin: lǘ tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (lư) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"驴马头"; 詈词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"驴马头"。 2.詈词。