驢子
lư tử
Hán Việt: lư tử · Pinyin: lǘ zi
Tổng quan
lừa | con lừa con lừa。驢。
Nghĩa
Việt
- Cihui lừa | con lừa con lừa。驢。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。哺乳綱奇蹄目馬科。產於亞洲西部。外形像馬,但體型較小,耳朵較長,有黃、黑、灰、白等毛色,尾部像牛尾。性溫馴,常供人乘騎或役使。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 驴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.驴。
Eng
- CC-CEDICT ass|donkey
- Cihui ass; donkey