驢屋 lǘ wū · lư ốc Hán Việt: lư ốc · Pinyin: lǘ wū Tổng quan Cấu tạo: 驢 (lư) + 屋 (ốc)Pinyinlǘ wūHán Việtlư ốcCấu tạo驢 + 屋 · lư + ốc nghĩa thành phần: lư + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 养驴的棚屋。Tân Hoa Tự Điển 1.养驴的棚屋。