驢年 lǘ nián · lư niên Hán Việt: lư niên · Pinyin: lǘ nián Tổng quan Cấu tạo: 驢 (lư) + 年 (niên)Pinyinlǘ niánHán Việtlư niênCấu tạo驢 + 年 · lư + niên nghĩa thành phần: lư + niên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指不可知的年月。Tân Hoa Tự Điển 1.指不可知的年月。