驢王 lǘ wáng · lư vương Hán Việt: lư vương · Pinyin: lǘ wáng Tổng quan Cấu tạo: 驢 (lư) + 王 (vương)Pinyinlǘ wángHán Việtlư vươngCấu tạo驢 + 王 · lư + vương nghĩa thành phần: lư + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对凡劣王公的蔑称。Tân Hoa Tự Điển 1.对凡劣王公的蔑称。