驢肉 lư nhục Hán Việt: lư nhục Tổng quan Cấu tạo: 驢 (lư) + 肉 (nhục)Hán Việtlư nhụcCấu tạo驢 + 肉 · lư + nhục nghĩa thành phần: lư + nhục Nghĩa EngCihui 驢肉 ǘròu n. donkey meat M:²kuài