驢臉 lư kiểm Hán Việt: lư kiểm Tổng quan Cấu tạo: 驢 (lư) + 臉 (kiểm)Hán Việtlư kiểmCấu tạo驢 + 臉 · lư + kiểm nghĩa thành phần: lư + kiểm Nghĩa EngCihui 驢臉 ǘliǎn n. <derog.> hateful/long face; a donkey's face M:¹zhāng