驴鞍

lǘ ānlư an

Hán Việt: lư an · Pinyin: lǘ ān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.放在驴背上供骑坐的器具。

Cấu tạo: 驢 (lư) + 鞍 (an)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.放在驴背上供骑坐的器具。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鞍垫 · 鞍头 · 鞍子 · 鞍尾 · 鞍山 · 鞍座 · 鞍点 · 鞍突