驢鞠 lǘ jū · lư cúc Hán Việt: lư cúc · Pinyin: lǘ jū Tổng quan Cấu tạo: 驢 (lư) + 鞠 (cúc)Pinyinlǘ jūHán Việtlư cúcCấu tạo驢 + 鞠 · lư + cúc nghĩa thành phần: lư + cúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代的一种马球运动。因在驴上击鞠,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种马球运动。因在驴上击鞠,故称。