驶去
sử khứ
Hán Việt: sử khứ
Tổng quan
sử khu/sử khứ: chạy tới/đi tới; đi tới
Nghĩa
Việt
- Cihui chạy tới: đi tới
- Biên soạn 駛去 hǐqù v. 1. run away 2. drive away
Eng
- Cihui 駛去 hǐqù v. 1. run away 2. drive away
Hán Việt: sử khứ
sử khu/sử khứ: chạy tới/đi tới; đi tới