驶流

shǐ liúsử lưu

Hán Việt: sử lưu · Pinyin: shǐ liú

Tổng quan

chảy xiết

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.急流,湍急的水流。 2.疾速漂流。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

大氣主流的流動,它對大氣內其他流體的運動方向,具有強大影響力。

Cấu tạo: 駛 (sử) + 流 (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dòng nước xiết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大氣主流的流動,它對大氣內其他流體的運動方向,具有強大影響力。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.急流,湍急的水流。 2.疾速漂流。

Eng

  • Cihui swiftly flowing; torrent

Từ liên quan

Gần nghĩa

流下 · 流丽 · 流于 · 流亡 · 流产 · 流人 · 流会 · 流传