駛足

shǐ zú sử túc

Hán Việt: sử túc · Pinyin: shǐ zú

Tổng quan

Cấu tạo: (sử) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驶卒。俗名急足。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驶卒。俗名急足。