駛過 shǐ guò · sử quá Hán Việt: sử quá · Pinyin: shǐ guò Tổng quan Cấu tạo: 駛 (sử) + 過 (quá)Pinyinshǐ guòHán Việtsử quáCấu tạo駛 + 過 · sử + quá nghĩa thành phần: sử + quá