驷房 sì fáng·tứ phòng Hán Việt: tứ phòng · Pinyin: sì fáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指房星。 Cấu tạo: 駟 (tứ) + 房 (phòng)Pinyinsì fángHán Việttứ phòngCấu tạo駟 + 房 · tứ + phòng nghĩa thành phần: tứ + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指房星。 Từ liên quan Gần nghĩa房丈 · 房下 · 房东 · 房中 · 房主 · 房事 · 房产 · 房仲