駟房 sì fáng · tứ phòng Hán Việt: tứ phòng · Pinyin: sì fáng Tổng quan Cấu tạo: 駟 (tứ) + 房 (phòng)Pinyinsì fángHán Việttứ phòngCấu tạo駟 + 房 · tứ + phòng nghĩa thành phần: tứ + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指房星。Tân Hoa Tự Điển 1.指房星。