駟鐵 sì tiě · tứ thiết Hán Việt: tứ thiết · Pinyin: sì tiě Tổng quan Cấu tạo: 駟 (tứ) + 鐵 (thiết)Pinyinsì tiěHán Việttứ thiếtCấu tạo駟 + 鐵 · tứ + thiết nghĩa thành phần: tứ + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"驷驖"。