駒光

jū guāng câu quang

Hán Việt: câu quang · Pinyin: jū guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (quang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指短暂的光阴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指短暂的光阴。

Eng

  • Cihui 駒光 ūguāng n. fleeting time