駒留

jū liú câu lưu

Hán Việt: câu lưu · Pinyin: jū liú

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓时光停留。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓时光停留。