駒谷 jū gǔ · câu cốc Hán Việt: câu cốc · Pinyin: jū gǔ Tổng quan Cấu tạo: 駒 (câu) + 谷 (cốc)Pinyinjū gǔHán Việtcâu cốcCấu tạo駒 + 谷 · câu + cốc nghĩa thành phần: câu + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指散放在山谷中的马。语本《诗.小雅.白驹》"皎皎白驹﹐在彼空谷。"Tân Hoa Tự Điển 1.指散放在山谷中的马。语本《诗.小雅.白驹》"皎皎白驹﹐在彼空谷。"