駒隙 jū xì · câu khích Hán Việt: câu khích · Pinyin: jū xì Tổng quan Cấu tạo: 駒 (câu) + 隙 (khích)Pinyinjū xìHán Việtcâu khíchCấu tạo駒 + 隙 · câu + khích nghĩa thành phần: câu + khích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"驹?"。EngCihui 駒隙 jūxì n. fleeting time