駒驢 jū lǘ · câu lư Hán Việt: câu lư · Pinyin: jū lǘ Tổng quan Cấu tạo: 駒 (câu) + 驢 (lư)Pinyinjū lǘHán Việtcâu lưCấu tạo駒 + 驢 · câu + lư nghĩa thành phần: câu + lư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"驹?"; 驴驹子,幼驴。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"驹?"。 2.驴驹子,幼驴。