驺傔 zōu qiàn·sô khiểm Hán Việt: sô khiểm · Pinyin: zōu qiàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.骑马驾车的侍从差役。 Cấu tạo: 騶 (sô) + 傔 (khiểm)Pinyinzōu qiànHán Việtsô khiểmCấu tạo騶 + 傔 · sô + khiểm nghĩa thành phần: sô + khiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.骑马驾车的侍从差役。 Từ liên quan Gần nghĩa傔人 · 騶卒 · 騶哄 · 騶唱 · 騶從 · 騶騎 · 驺从 · 驺虞