騶僮 zōu tóng · sô đồng Hán Việt: sô đồng · Pinyin: zōu tóng Tổng quan Cấu tạo: 騶 (sô) + 僮 (đồng)Pinyinzōu tóngHán Việtsô đồngCấu tạo騶 + 僮 · sô + đồng nghĩa thành phần: sô + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驺仆。Tân Hoa Tự Điển 1.驺仆。