驺僮 zōu tóng·sô đồng Hán Việt: sô đồng · Pinyin: zōu tóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.驺仆。 Cấu tạo: 騶 (sô) + 僮 (đồng)Pinyinzōu tóngHán Việtsô đồngCấu tạo騶 + 僮 · sô + đồng nghĩa thành phần: sô + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.驺仆。 Từ liên quan Gần nghĩa僮仆 · 僮族 · 騶卒 · 騶哄 · 騶唱 · 騶從 · 騶騎 · 驺从