騶卒
sô tốt
Hán Việt: sô tốt · Pinyin: zōu zú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 掌管车马的差役。亦泛指一般仆役。
- Tân Hoa Tự Điển 1.掌管车马的差役。亦泛指一般仆役。
Eng
- Cihui 騶卒 ōuzú n. 1. servant 2. groom
Hán Việt: sô tốt · Pinyin: zōu zú