騶喝 zōu hē · sô hát Hán Việt: sô hát · Pinyin: zōu hē Tổng quan Cấu tạo: 騶 (sô) + 喝 (hát)Pinyinzōu hēHán Việtsô hátCấu tạo騶 + 喝 · sô + hát nghĩa thành phần: sô + hát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贵官出行时传呼喝道的差役。Tân Hoa Tự Điển 1.贵官出行时传呼喝道的差役。