騶珂

zōu kē sô kha

Hán Việt: sô kha · Pinyin: zōu kē

Tổng quan

Cấu tạo: (sô) + (kha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马勒上的饰物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.马勒上的饰物。