騶轡

zōu pèi sô bí

Hán Việt: sô bí · Pinyin: zōu pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (sô) + (bí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 代称车骑; 指驾驭车马的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.代称车骑。 2.指驾驭车马的人。