駐世 zhù shì · trú thế Hán Việt: trú thế · Pinyin: zhù shì Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 世 (thế)Pinyinzhù shìHán Việttrú thếCấu tạo駐 + 世 · trú + thế nghĩa thành phần: trú + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长留人世,长寿。Tân Hoa Tự Điển 1.长留人世,长寿。