駐使

zhù shǐ trú sử

Hán Việt: trú sử · Pinyin: zhù shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trú) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驻留外国的大使或公使。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驻留外国的大使或公使。

Eng

  • Cihui 駐使 zhùshǐ n. ambassador