駐勒

zhù lēi trú lặc

Hán Việt: trú lặc · Pinyin: zhù lēi

Tổng quan

Cấu tạo: (trú) + (lặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹驻马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹驻马。