駐壽 zhù shòu · trú thọ Hán Việt: trú thọ · Pinyin: zhù shòu Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 壽 (thọ)Pinyinzhù shòuHán Việttrú thọCấu tạo駐 + 壽 · trú + thọ nghĩa thành phần: trú + thọ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹驻年。Tân Hoa Tự Điển 1.犹驻年。