駐形 zhù xíng · trú hình Hán Việt: trú hình · Pinyin: zhù xíng Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 形 (hình)Pinyinzhù xíngHán Việttrú hìnhCấu tạo駐 + 形 · trú + hình nghĩa thành phần: trú + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹驻颜。Tân Hoa Tự Điển 1.犹驻颜。