駐彩
trú thải
Hán Việt: trú thải · Pinyin: zhù cǎi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"驻彩"; 犹驻颜; 谓使彩云停留不行。形容歌声响亮,音乐美妙动听。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"驻彩"。 2.犹驻颜。 3.谓使彩云停留不行。形容歌声响亮,音乐美妙动听。
Hán Việt: trú thải · Pinyin: zhù cǎi