駐影

zhù yǐng trú ảnh

Hán Việt: trú ảnh · Pinyin: zhù yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (trú) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹驻景。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹驻景。