駐心 zhù xīn · trú tâm Hán Việt: trú tâm · Pinyin: zhù xīn Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 心 (tâm)Pinyinzhù xīnHán Việttrú tâmCấu tạo駐 + 心 · trú + tâm nghĩa thành phần: trú + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 集中心意,专心。Tân Hoa Tự Điển 1.集中心意,专心。