駐想 zhù xiǎng · trú tưởng Hán Việt: trú tưởng · Pinyin: zhù xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 想 (tưởng)Pinyinzhù xiǎngHán Việttrú tưởngCấu tạo駐 + 想 · trú + tưởng nghĩa thành phần: trú + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凝思。Tân Hoa Tự Điển 1.凝思。