駐所 zhù suǒ · trú sở Hán Việt: trú sở · Pinyin: zhù suǒ Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 所 (sở)Pinyinzhù suǒHán Việttrú sởCấu tạo駐 + 所 · trú + sở nghĩa thành phần: trú + sở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 机构驻在处。Tân Hoa Tự Điển 1.机构驻在处。