駐操

zhù cāo trú thao

Hán Việt: trú thao · Pinyin: zhù cāo

Tổng quan

Cấu tạo: (trú) + (thao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驻扎操练。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驻扎操练。