駐日

zhù rì trú nhật

Hán Việt: trú nhật · Pinyin: zhù rì

Tổng quan

Cấu tạo: (trú) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《淮南子.览冥训》"鲁阳公与韩构难,战酣日暮,援戈而撝之,日为之反三舍。"后以"驻日"谓使太阳停留不行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《淮南子.览冥训》"鲁阳公与韩构难,战酣日暮,援戈而撝之,日为之反三舍。"后以"驻日"谓使太阳停留不行。