駐春 zhù chūn · trú xuân Hán Việt: trú xuân · Pinyin: zhù chūn Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 春 (xuân)Pinyinzhù chūnHán Việttrú xuânCấu tạo駐 + 春 · trú + xuân nghĩa thành phần: trú + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 留住春天; 留住青春。Tân Hoa Tự Điển 1.留住春天。 2.留住青春。