駐景 zhù jǐng · trú cảnh Hán Việt: trú cảnh · Pinyin: zhù jǐng Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 景 (cảnh)Pinyinzhù jǐngHán Việttrú cảnhCấu tạo駐 + 景 · trú + cảnh nghĩa thành phần: trú + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹驻颜。Tân Hoa Tự Điển 1.犹驻颜。