駐步 zhù bù · trú bộ Hán Việt: trú bộ · Pinyin: zhù bù Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 步 (bộ)Pinyinzhù bùHán Việttrú bộCấu tạo駐 + 步 · trú + bộ nghĩa thành phần: trú + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停步。Tân Hoa Tự Điển 1.停步。