駐氣 zhù qì · trú khí Hán Việt: trú khí · Pinyin: zhù qì Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 氣 (khí)Pinyinzhù qìHán Việttrú khíCấu tạo駐 + 氣 · trú + khí nghĩa thành phần: trú + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹屏息。Tân Hoa Tự Điển 1.犹屏息。